divinity
/di'viniti/ Collins ★ phổ biến #10007
“divinities” là số nhiều của divinity — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
divinities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divinity
/di'viniti/
danh từ
- tính thần thánh
- thần thánh
- the Divinity: đức Chúa
- người đáng tôn sùng, người được tôn sùng
- thân khoa học (ở trường đại học)
- Doctor of Divinity: tiến sĩ thần học ((viết tắt) D.D.)
Định nghĩa tiếng Anh
n. the quality of being divine n. white creamy fudge made with egg whites