Từ điển Anh–Việt

112.216 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divisibility

/di,vizi'biliti/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divisibility

/di,vizi'biliti/

danh từ

  • tính chia hết
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being divisible; the capacity to be divided into parts or divided among a number of persons

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...