divisor
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
divisor
//
- số chia, ước số, ước; (máy tính) bộ chia
- d. of an integer ước số của một số nguyên
- d. of zero ước của không
- absolute zero d. (đại số) ước toàn phần của không
- common d. ước số chung
- elementary d. (đại số) ước sơ cấp
- greatest common d., highest common d. ước chung lớn nhất
- normal d. (đại số) ước chuẩn
- null d. (đại số) ước của không
- principal d. ước chính
- shifted d. (máy tính) bộ chia xê dịch được
Định nghĩa tiếng Anh
n. one of two or more integers that can be exactly divided into another integer n. the number by which a dividend is divided