Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

divisor

/di'vaizə/ phổ biến #45609

“divisors” là số nhiều của divisor — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ divisors số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

divisor

/di'vaizə/

danh từ (toán học)

  • số chia, cái chia
  • ước số
Định nghĩa tiếng Anh

n. one of two or more integers that can be exactly divided into another integer n. the number by which a dividend is divided

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...