phd
Đang hiển thị mục gốc phd cho “do a PhD”.
Nghĩa thường dùng
“She is pursuing a PhD in biology.”Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ về sinh học.
Từ điển Anh–Việt
112.210 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc phd cho “do a PhD”.
“She is pursuing a PhD in biology.”Cô ấy đang theo đuổi bằng tiến sĩ về sinh học.
Đang tải...