Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do a search

/duː ə sɜːrʧ/

Nghĩa thường dùng

tìm kiếm thông tin trên mạng hoặc trong sách cụm từ

“I need to do a search for that topic.”Tôi cần tìm kiếm thông tin về chủ đề đó.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...