training course
Đang hiển thị mục gốc training course cho “do a training course”.
Nghĩa thường dùng
“She went on a two-day training course to learn the new software.”Cô ấy tham gia một khoá đào tạo hai ngày để học phần mềm mới.
Từ điển Anh–Việt
112.201 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang hiển thị mục gốc training course cho “do a training course”.
“She went on a two-day training course to learn the new software.”Cô ấy tham gia một khoá đào tạo hai ngày để học phần mềm mới.
Đang tải...