Từ điển Anh–Việt

111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do a workout

/duː ə ˈwɜːrk.aʊt/

Nghĩa thường dùng

tập thể dục cụm từ

“I like to do a workout in the gym.”Tôi thích tập thể dục ở phòng gym.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...