do some cooking
Nghĩa thường dùng
chuẩn bị thức ăn bằng cách nấu nướng.
cụm từ
“I like to do some cooking on weekends.”Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
Từ điển Anh–Việt
111.875 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
“I like to do some cooking on weekends.”Tôi thích nấu ăn vào cuối tuần.
Đang tải...