Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

homework

/ˈhoʊmwɜːrk/

Đang hiển thị mục gốc homework cho “do the homework”.

Nghĩa thường dùng

Bài về nhà danh từ

“Do your homework.”Làm bài tập về nhà.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...