Từ điển Anh–Việt

112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

do-nothing

/'du:,nʌθiɳ/

“do-nothings” là số nhiều của do-nothing — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ do-nothings số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

do-nothing

/'du:,nʌθiɳ/

-naught)
/'du:nɔ:t/

danh từ

  • người không làm ăn gì cả, người vô công rỗi nghề, người lười biếng
Định nghĩa tiếng Anh

s. characterized by inability or unwillingness to work toward a goal or assume responsibility

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...