Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★

dockland

//

* danh từ
  • khu vực lân cận với xưởng đóng tàu
Biến thể từ docklands số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...