Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dockland

/ˈdɒklænd/ Collins ★
Biến thể từ docklands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dockland

//

* danh từ
  • khu vực lân cận với xưởng đóng tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...