Từ điển Anh–Việt

112.235 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dockland

/ˈdɒklænd/ Collins ★

“docklands” là số nhiều của dockland — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ docklands số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dockland

//

* danh từ
  • khu vực lân cận với xưởng đóng tàu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...