Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dockworker

/'dɔk,w\\\\:kә(r)/ phổ biến #32847
Biến thể từ dockworkers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dockworker

//

* danh từ
  • xem docker
Định nghĩa tiếng Anh

n a laborer who loads and unloads vessels in a port

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...