doctorate
/'dɔktərit/ Collins ★ phổ biến #8557
“doctorates” là số nhiều của doctorate — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
bằng tiến sĩ
danh từ
“She earned her doctorate in chemistry last year.”Cô ấy đã nhận bằng tiến sĩ ngành hóa học vào năm ngoái.
Biến thể từ
doctorates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doctorate
/'dɔktərit/
danh từ
- học vị tiến sĩ
Định nghĩa tiếng Anh
n one of the highest earned academic degrees conferred by a university