Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doctorate

/'dɔktərit/ Collins ★ phổ biến #8557

“doctorates” là số nhiều của doctorate — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

bằng tiến sĩ danh từ

“She earned her doctorate in chemistry last year.”Cô ấy đã nhận bằng tiến sĩ ngành hóa học vào năm ngoái.

Biến thể từ doctorates số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doctorate

/'dɔktərit/

danh từ

  • học vị tiến sĩ
Định nghĩa tiếng Anh

n one of the highest earned academic degrees conferred by a university

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...