doddecahedron
/'doudikə'hedrən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doddecahedron
/'doudikə'hedrən/
danh từ
- (toán học) khối mười hai mặt
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...