Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doddered

/'dɔdəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doddered

/'dɔdəd/

tính từ

  • có phủ dây tơ hồng (cây)
  • bị chặt ngọn, bị mất ngọn; bị chặt cành, bị mất cành (cây...)
Định nghĩa tiếng Anh

v walk unsteadily

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...