Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodderer

/'dɔdərə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodderer

/'dɔdərə/

danh từ

  • người tàn tật; người già lẫy bẫy; người hậu đậu
Định nghĩa tiếng Anh

n. one who dodders from old age and weakness

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...