doddering
/'dɔdəriɳ/ phổ biến #40236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doddering
/'dɔdəriɳ/
tính từ
- run run, run lẫy bẫy
- lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
Định nghĩa tiếng Anh
s. mentally or physically infirm with age