Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doddering

/'dɔdəriɳ/ phổ biến #40236
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doddering

/'dɔdəriɳ/

tính từ

  • run run, run lẫy bẫy
  • lẫy bẫy, lập cập; đi không vững, đứng không vững
Định nghĩa tiếng Anh

s. mentally or physically infirm with age

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...