dodecagon
/dәu'dekәgәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dodecagon
//
* danh từ- (toán học) hình mười hai cạnh
Định nghĩa tiếng Anh
n. a twelve-sided polygon
Từ điển Anh–Việt
111.877 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. a twelve-sided polygon
Đang tải...