Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodecagynous

/dəʊde'kædʒaɪnəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodecagynous

//

* tính từ
  • có mười hai nhụy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Dodecagynia; having twelve styles.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...