Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodecandrous

/dəʊdɪ'kændrəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodecandrous

//

* tính từ
  • có mười hai nhụy
Định nghĩa tiếng Anh

a. Of or pertaining to the Dodecandria; having twelve stamens, or from twelve to nineteen.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...