dodecaphonist
/,dәjde'kæfәnist/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dodecaphonist
//
* danh từ- người sáng tác nhạc theo mười hai âm
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...