dodecaphony
/,dəude'kæfəni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dodecaphony
//
* danh từ- (âm nhạc) hệ mười hai âm
Từ điển Anh–Việt
112.174 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...