Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dodecasyllable

/,dәjdekә'silәbl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dodecasyllable

//

* danh từ
  • câu thơ mười hai âm tiết
Định nghĩa tiếng Anh

n. A word consisting of twelve syllables.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...