doek
/djk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doek
//
* danh từ- vải che đầu của phụ nữ Phi châu
Từ điển Anh–Việt
112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...