Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

doesn't /ˈdʌzənt/

động từ

  • không (dùng với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít)
    • doesn't work: không hoạt động
    • doesn't matter: không quan trọng
    • doesn't have: không có
  • không có (trong cấu trúc 'doesn't have')
Biến thể từ doesn't ngôi 3 số ít
Đồng nghĩa does not
Trái nghĩa does
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...