dog-hutch
/'dɔghoul/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dog-hutch
/'dɔghoul/
-hutch)/'dɔghʌtʃ/
danh từ
- cũi chó, chuồng chó
- căn buồng tồi tàn, nhà ổ chuột
Từ điển Anh–Việt
111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...