dog-weary
/'dɔg'taiəd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dog-weary
/'dɔg'taiəd/
-weary)/'dɔg'wiəri/
tính từ
- mệt lử, mệt rã rời
Từ điển Anh–Việt
111.751 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...