Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogfight

/'dɒgfait/ phổ biến #27214
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogfight

//

* danh từ
  • cuộc chó cắn nhau
  • cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến như chó cắn nhau
  • cuộc không chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fiercely disputed contest n. an aerial engagement between fighter planes n. a violent fight between dogs (sometimes organized illegally for entertainment and gambling)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...