Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“dogfights” là số nhiều của dogfight — đang hiển thị từ gốc:
phổ biến #27214

dogfight

//

* danh từ
  • cuộc chó cắn nhau
  • cuộc cắn xé, cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến như chó cắn nhau
  • cuộc không chiến
Định nghĩa tiếng Anh

n. a fiercely disputed contest\nn. an aerial engagement between fighter planes\nn. a violent fight between dogs (sometimes organized illegally for entertainment and gambling)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...