Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogleg

/'dɔ^le^/ phổ biến #27450
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogleg

//

  • chỗ ngoặt gấp (trên sân gôn)
Định nghĩa tiếng Anh

n. angle that resembles the hind leg of a dog n. a golf hole with a sharp angle in the fairway

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...