dogleg
/'dɔ^le^/ phổ biến #27450
“doglegs” là ngôi 3 số ít của dogleg — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dogleg
//
- chỗ ngoặt gấp (trên sân gôn)
Định nghĩa tiếng Anh
n. angle that resembles the hind leg of a dog n. a golf hole with a sharp angle in the fairway