dogma
/'dɔgmə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11758
“dogmas” là số nhiều của dogma — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
tín điều
danh từ
“Religious dogma resists empirical challenge.”Tín điều tôn giáo chống lại thách thức thực nghiệm.
Biến thể từ
dogmas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dogma
/'dɔgmə/
danh từ, số nhiều dogmas, dogmata
- giáo điều; giáo lý
- lời phát biểu võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh
n. a religious doctrine that is proclaimed as true without proof n. a doctrine or code of beliefs accepted as authoritative