Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogma

/'dɔgmə/ TOEFLGRECollins ★ phổ biến #11758

“dogmas” là số nhiều của dogma — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

tín điều danh từ

“Religious dogma resists empirical challenge.”Tín điều tôn giáo chống lại thách thức thực nghiệm.

Biến thể từ dogmas số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogma

/'dɔgmə/

danh từ, số nhiều dogmas, dogmata

  • giáo điều; giáo lý
  • lời phát biểu võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

n. a religious doctrine that is proclaimed as true without proof n. a doctrine or code of beliefs accepted as authoritative

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...