dogmatist
/'dɔgmətist/ phổ biến #42787
“dogmatists” là số nhiều của dogmatist — đang hiển thị từ gốc:
Biến thể từ
dogmatists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dogmatist
/'dɔgmətist/
danh từ
- người giáo điều
Định nghĩa tiếng Anh
n. a stubborn person of arbitrary or arrogant opinions