Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogmatist

/'dɔgmətist/ phổ biến #42787

“dogmatists” là số nhiều của dogmatist — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dogmatists số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogmatist

/'dɔgmətist/

danh từ

  • người giáo điều
Định nghĩa tiếng Anh

n. a stubborn person of arbitrary or arrogant opinions

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...