Từ điển Anh–Việt

111.679 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogmatize

/'dɔgmətaiz/

“dogmatizing” là hiện tại phân từ của dogmatize — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogmatize

/'dɔgmətaiz/

ngoại động từ

  • làm thành giáo lý, biến thành giáo điều

nội động từ

  • nói giáo điều, nói võ đoán
Định nghĩa tiếng Anh

v. state as a dogma v. speak dogmatically

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...