Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dogsbody

“dogsbodies” là số nhiều của dogsbody — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dogsbody

//

* danh từ
  • kẻ gây sự bực dọc cho người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who has to do all the unpleasant or boring jobs that no one else wants to do

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...