Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

dogsbody

//

* danh từ
  • kẻ gây sự bực dọc cho người khác
Định nghĩa tiếng Anh

n. a worker who has to do all the unpleasant or boring jobs that no one else wants to do

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...