Từ điển Anh–Việt

112.169 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

doily

/'dɔili/

“doilies” là số nhiều của doily — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

doily

/'dɔili/

danh từ

  • khăn lót (để ở dưới bát ăn, cốc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small round piece of linen placed under a dish or bowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...