Từ điển Anh–Việt

112,383 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

“doilies” là số nhiều của doily — đang hiển thị từ gốc:

doily

/'dɔili/

danh từ

  • khăn lót (để ở dưới bát ăn, cốc...)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a small round piece of linen placed under a dish or bowl

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...