doily
/'dɔili/
“doilies” là số nhiều của doily — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
doily
/'dɔili/
danh từ
- khăn lót (để ở dưới bát ăn, cốc...)
Định nghĩa tiếng Anh
n. a small round piece of linen placed under a dish or bowl