dolefully
/'dəʊlfəlɪ/ phổ biến #36282
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dolefully
//
* phó từ- u sầu, buồn thảm
Định nghĩa tiếng Anh
r. with sadness; in a sorrowful manner
Từ điển Anh–Việt
111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
r. with sadness; in a sorrowful manner
Đang tải...