Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dolesman

/'doulzmən/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dolesman

/'doulzmən/

danh từ

  • người sống nhờ vào của bố thí
  • người sồng nhờ vào tiền trợ cấp thất nghiệp
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...