Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dollar

/'dɔlə/ Oxford 3000Collins ★★★★★

“dollars” là số nhiều của dollar — đang hiển thị từ gốc:

Nghĩa thường dùng

đô la danh từ

“This shirt costs twenty dollars.”Cái áo này có giá hai mươi đô la.

Biến thể từ dollars số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dollar

/'dɔlə/

danh từ

  • đồng đô la (Mỹ)
  • (từ lóng) đồng 5 silinh, đồng curon

thành ngữ

  1. the almighty dollar
    • thần đô la, thần tiền
  2. dollar area
    • khu vực đô la
  3. dollar diplomacy
    • chính sách đô la
Định nghĩa tiếng Anh

n. the basic monetary unit in many countries; equal to 100 cents n. a piece of paper money worth one dollar n. a United States coin worth one dollar n. a symbol of commercialism or greed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...