dolly-tub
/'dɔlitʌb/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
dolly-tub
/'dɔlitʌb/
danh từ
- chậu giặt, chậu rửa quặng
Từ điển Anh–Việt
111.830 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...