Từ điển Anh–Việt

112.189 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dolomitic

/,dɔlә'mitik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dolomitic

//

* tính từ
  • thuộc đolomit
Định nghĩa tiếng Anh

a relating to or consisting of dolomite

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...