Từ điển Anh–Việt

111.753 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

dolphinarium

/,dɔlfi'neәriәm/

“dolphinariums” là số nhiều của dolphinarium — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ dolphinariums số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

dolphinarium

//

* danh từ
  • ao lớn nuôi cá heo
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...