domed
/doumd/ phổ biến #18684
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
domed
/doumd/
tính từ
- hình vòm
- có vòm
Định nghĩa tiếng Anh
s. having a hemispherical vault or dome
Từ điển Anh–Việt
112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
s. having a hemispherical vault or dome
Đang tải...