domestication
/də,mesti'keiʃn/ phổ biến #24398
“domestications” là số nhiều của domestication — đang hiển thị từ gốc:
Nghĩa thường dùng
sự thuần hóa
danh từ
“The domestication of dogs began thousands of years ago.”Sự thuần hóa chó bắt đầu từ hàng ngàn năm trước.
Biến thể từ
domestications số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
domestication
/də,mesti'keiʃn/
danh từ
- sự làm cho hợp thuỷ thổ (cây...); sự thuần hoá (súc vật)
- sự nhập tịch (người nước ngoài, từ ngữ nước ngoài)
- sự khai hoá
- ((thường) động tính từ quá khứ) tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà
Định nghĩa tiếng Anh
n. adaptation to intimate association with human beings n. accommodation to domestic life