Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

domesticity

/,doumes'tisiti/ phổ biến #19895

“domesticities” là số nhiều của domesticity — đang hiển thị từ gốc:

Biến thể từ domesticities số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

domesticity

/,doumes'tisiti/

danh từ

  • trạng thái thuần hoá (súc vật)
  • tính chất gia đình, tính chất nội trợ
  • đời sống gia đình; đời sống riêng
  • tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà
  • (số nhiều) (the domesticities) việc gia đình, việc nội trợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being domestic or domesticated n. domestic activities or life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...