Từ điển Anh–Việt

109,021 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #19895

domesticity

/,doumes'tisiti/

danh từ

  • trạng thái thuần hoá (súc vật)
  • tính chất gia đình, tính chất nội trợ
  • đời sống gia đình; đời sống riêng
  • tính thích cuộc sống gia đình, tính thích ru rú xó nhà
  • (số nhiều) (the domesticities) việc gia đình, việc nội trợ
Định nghĩa tiếng Anh

n. the quality of being domestic or domesticated\nn. domestic activities or life

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...