Từ điển Anh–Việt

111.746 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

domination

/,dɔmi'neiʃn/ GRE phổ biến #7356
Biến thể từ dominations số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

domination

/,dɔmi'neiʃn/

danh từ

  • sự thống trị
  • ưu thế, sự trội hơn; sức chi phối
Định nghĩa tiếng Anh

n. social control by dominating n. power to dominate or defeat

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...